Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành động cơ ô tô

Trong chuyên mục tiếng Anh chuyên ngành ô tô. Mình sẽ lần lượt dịch từng hệ thống nhỏ và chi tiết trên ô tô cho anh em dễ tham khảo. Anh em lưu lý một số vấn đề sau khi đọc bài.

Lưu ý:

  • Mình cố gắng đưa thật nhiều từ tiếng Anh vào cho nên các từ vưng trong các hình ảnh có thể trùng nhau
  • Tất cả các từ tiếng Anh của hình ảnh đều được đưa vào theo chiều kim đồng hồ. Bắt đầu từ góc trên bên trái theo hướng 11 giờ
  • Các bạn có thể dùng chức năng tìm kiếm bằng cách nhấn tổ hợp phím Control + phím F. Rồi sau đó gõ từ tiếng Anh cần tìm sau đó Enter sẽ tìm ra được từ cần tra và hình ảnh tương ứng

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành ô tô - Động cơ

Cam: Vấu cam

Camshaft: Trục cam

Spark plug: Bugi

Valve Spring: Lò xo xupap

Cylinder head: Nắp máy (mặt máy)

Cooling water: Nước làm mát

Piston: Pit-tông

Crankcase: Hộp trục khuỷu (phần chứa trục khuỷu)

Crankshaft: Trục khuỷu (trục cơ)

Connecting rod: Thanh Truyền (tay biên)

Cylinder block: Thân máy

Combustion chamber: Buồng đốt

Intake valve: Xupap nạp

Mixture in: Hòa khí

Tiếng Anh chuyên ngành ô tô - Động cơ

Air-cleaner compartment: Lọc gió

Throttle body: Cụm bướm ga

Injection valve: Kim phun

Intake manifold: Đường ống nạp

Rocker arm: Cò mổ

Air-cleaner inlet:Đường vào lọc gió

Valve spring: Lò xo xupap

Exhaust valve: xupap xả

Exhaust manifold: đường ống xả

Push rod: đũa đẩy (trên động cơ đời cũ)

Piston ring: Bạc xéc-măng

Valve filter: Lọc dầu van

Camshaft: Trục cam

Crankshaft: Trục khuỷu (trục cơ)

Oil pan: Các-te dầu

Oil drain plug: Ốc xả nhớt

Oil intake screen assembly: Lọc nhớt thô

Oil pump: Bơm dầu bôi trơn

Starter motor: Máy khởi động (máy đề)

Starter solenoid: Cuộn hút máy khởi động

Connecting rod: Thanh truyền

Wrist pin: Chốt pit-tông

Piston: Pit-tông

Spark plug: Bugi

Intake valve: Xupap nạp

Rocket cover: Nắp đậy giàn cò

Throttle position sensor: Cảm biến vị trí bướm ga

Throttle valve: Cánh bướm ga

Tiếng Anh chuyên ngành ô tô - Động cơ

Intake cam: Cam nạp

Spark plug: Bugi

Exhaust cam: Cam xả

Exhaust valve: Xupap xả

Clutch: Ly hợp

Gear box: Hộp số

Flywheel: Bánh đà

Crank: Tục cơ, trục khuỷu

Connecting rod: Thanh Truyền

Piston: Pit tông

Intake Valve: Xupap nạp

 

Tiếng Anh chuyên ngành ô tô - Động cơ

Valve Spring: Lò xo

Air filter: Lọc gió (Bô e)

PVC hose: Ống thông hơi hộp trục khuỷu (thông hơi các te)

Filter hole: Van tách nhớt

Spark plug cable: Dây cao áp

Spark plug cover: Chụp bugi

Spark plug: Bugi

Exhaust manifold: Cổ xả

Dip stick: Que thăm nhớt

Flywheel: Bánh đà

Engine block: Thân máy (lốc máy)

Exhaust pipe: ống xả

Oil filter: Lọc nhớt

Gas line:

Gas pump:

Oil drain plug: Ốc xả nhớt

Radiator hose: Ống nước làm mát

Pulley: Pu-ly

Fan belt: Đai dẫn động quạt

Water pump: Bơm nước

Fan: Quạt giải nhiệt

Alternator: Máy phát

Distributor: Bộ chia điện (Bộ den-co)

 

CHU TRÌNH HOẠT ĐỘNG CỦA ĐỘNG CƠ DIESEL

Tiếng Anh chuyên ngành ô tô - Động cơ

Intake Valve: Xupap nạp

Fuel injector: Kim phun

Exhaust valve: Xupap xả

Exhaust: Kỳ xả

Power: Kỳ sinh công

Compression: Kỳ nén

Intake: Kỳ nạp

 

Tiếng Anh chuyên ngành ô tô - Động cơ

Valve cover: Nắp giàn cò

Fuel pressure regulator: Bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu

Cylinder head: Nắp máy (mặt máy)

Fuel rail: Ống reo (ống sáo tích nhiên liệu)

Intake manifold: Đường ống nạp (cổ nạp)

Intake pipe: Ống nạp

Intercooler: Bộ làm mát khí nạp

Motor mount: Cao su chân máy có điều khiển

Charge pipe: Đường ống nạp tăng áp

Wastegate actuator: Cơ cấu điều khiển mở van by pass turbo

Tubocharger: Tu-bô tăng áp

Down pipe:

Distributor: Bộ chia điện (bộ denco)

Piston: Pit tông

Valve: Xupap